menu_book
見出し語検索結果 "bao bì" (1件)
bao bì
日本語
名包装
Công ty sẽ thay đổi bao bì của sản phẩm.
会社は製品の包装を変更する予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "bao bì" (1件)
日本語
名水瓶座
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
彼は水瓶座だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "bao bì" (2件)
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
彼は水瓶座だ。
Công ty sẽ thay đổi bao bì của sản phẩm.
会社は製品の包装を変更する予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)